top of page
  • Ảnh của tác giảLinh

Bỏ túi kiến thức ‘sinh tồn’ tại ga tàu điện ở Nhật

 Khi được hỏi: “Điều làm bạn bất ngờ nhất khi tới Nhật là gì?”, các bạn sẽ trả lời như thế nào?

Nếu là mình, một du học sinh đã ở Nhật tới năm thứ 5 sẽ trả lời là “hệ thống tàu điện”.

Mình càng cảm thấy choáng ngợp hơn khi chuyển từ Kyoto lên Tokyo sau 4 năm đại học.

Chính vì vậy, mình nghĩ rằng đối với các bạn du học sinh vừa đặt chân tới đất nước này sẽ còn thấy xa lạ hơn nữa phải không?

Trong bài viết này, mình sẽ giải thích một cách dễ hiểu để các bạn có thể hình dung hệ thống tàu điện ở Nhật và không cảm thấy choáng váng mỗi lần ở ga tàu nữa nhé!

Trước tiên, hãy cùng mình điểm qua vài thông tin cơ bản về hệ thống tàu điện ở Nhật nhé!


 tàu điện ở Nhật Bản

1.Các công ty vận hành tàu điện

 Ở Nhật Bản, có nhiều công ty vận hành tàu điện, bao gồm Japan Railways (JR) và các công ty địa phương như Tokyo Metro, Osaka Metro, và nhiều công ty tàu điện khác. Mỗi công ty sẽ quản lý và điều hành một mạng lưới tàu điện trong khu vực cụ thể.


2.Hệ thống tàu điện đô thị và ngoại ô

 Hệ thống tàu điện ở Nhật Bản được chia thành hai phần chính: tàu điện đô thị (urban rail) và tàu điện ngoại ô (suburban rail). Tàu điện đô thị phục vụ di chuyển trong thành phố và khu vực xung quanh, trong khi tàu điện ngoại ô kết nối các khu vực ngoại ô và các thành phố lân cận.


3.Tuyến tàu

 Hệ thống tàu điện ở Nhật Bản có nhiều tuyến tàu khác nhau, mỗi tuyến có số hiệu riêng để phân biệt.

Các tuyến tàu thường được đánh dấu bằng chữ và số, ví dụ như "Yamanote Line" (山手線) ở Tokyo hoặc "Osaka Loop Line" (大阪環状線) ở Osaka.

Hãy nhớ tên tuyến tàu mà bạn sử dụng để biết được đúng tuyến và hướng di chuyển.

Các bạn có thể xác nhận mình có đi đúng hướng hay không bằng cách đối chiếu tên các điểm đến lần lượt với tuyến đường mình tra được trên bản đồ nhé.

Đừng lo nếu các bạn đi đúng tuyến tàu nhưng ngược hướng, các bạn có thể xuống ở ga gần nhất và đổi sang platform đối diện, việc này sẽ không khiến các bạn mất thêm tiền tàu đâu!


4.Thẻ điện tử

Hầu hết hệ thống tàu điện ở Nhật Bản sử dụng thẻ điện tử để thanh toán vé. Các thẻ phổ biến bao gồm Suica, Pasmo và ICOCA.

Bằng cách sử dụng thẻ điện tử, bạn có thể dễ dàng vào và ra khỏi ga bằng cách chạm thẻ vào thiết bị đọc thẻ. Các bạn có thể mua thẻ vật lý ở các máy bán đặt trong ga, tuy nhiên cách làm này sẽ buộc bạn phải nạp thêm tiền vào ở máy hoặc trong cửa hàng tiện lợi.

Một cách khác đó là sau khi mua, các bạn có thể tích hợp vào điện thoại để nạp tiền thẳng qua thẻ tín dụng nhé.


5.Lịch trình và tần suất chạy tàu

Tàu điện ở Nhật Bản thường rất chính xác về lịch trình và tần suất chạy.

Các tuyến tàu chạy thường xuyên và đúng giờ, do đó, bạn có thể dựa vào lịch trình tàu để sắp xếp lịch trình của mình.

Tuy nhiên, tại các thành phố lớn như Tokyo, tần suất tàu bị chậm so với lịch trình xảy ra khá thường xuyên và những biến cố bất ngờ như này sẽ được cập nhật nhanh chóng trên các ứng dụng bản đồ trong điện thoại hoặc phát qua thông báo ở ga.

Bạn có thể xem cách đổi tàu ở Nhật trên Google Maps nhé !


Bỏ túi kiến thức ‘sinh tồn’ tại ga tàu điện ở Nhật

6.Biển báo và thông báo trong ga

Các ga tàu điện ở Nhật Bản thường có biển báo và thông báo được hiển thị bằng tiếng Nhật và tiếng Anh để hướng dẫn du khách.

Bạn có thể đọc các biển báo và nghe thông báo để biết vị trí ga, tuyến tàu và hướng di chuyển.

Dưới đây là các cách đọc biển báo trong ga tàu ở Nhật được chia thành các mục


Mục 1: Biển báo chỉ hướng

  1. 駅 (えき) - Eki: Ga

  2. 入口 (いりぐち) - Iriguchi: Lối vào

  3. 出口 (でぐち) - Deguchi: Lối ra

  4. 改札口 (かいさつぐち) - Kaisatsuguchi: Cổng soát vé

Mục 2: Biển báo liên quan đến tàu

  1. 列車 (れっしゃ) - Ressha: Tàu

  2. 発車 (はっしゃ) - Hassha: Xuất phát

  3. 到着 (とうちゃく) - Touchaku: Đến nơi

  4. 停車 (ていしゃ) - Teisha: Dừng lại

  5. 次の駅 (つぎのえき) - Tsugi no eki: Ga tiếp theo

  6. 運賃 (うんちん) - Unchin: Tiền vé

Mục 3: Biển báo liên quan đến an toàn và cảnh báo

  1. 注意 (ちゅうい) - Chūi: Chú ý

  2. 火災 (かさい) - Kasai: Hỏa hoạn

  3. 緊急 (きんきゅう) - Kinkyū: Khẩn cấp

  4. 故障 (こしょう) - Koshō: Hỏng hóc

  5. 避難 (ひなん) - Hinan: Sơ tán

Mục 4: Biển báo liên quan đến dịch vụ và tiện ích

  1. 飲食 (いんしょく) - Inshoku: Ăn uống

  2. トイレ (といれ) - Toire: Nhà vệ sinh

  3. 放送 (ほうそう) - Hōsō: Phát thanh

  4. 駐輪場 (ちゅうりんじょう) - Chūrinjō: Bãi đỗ xe đạp

  5. 駐車場 (ちゅうしゃじょう) - Chūshajō: Bãi đỗ xe


7. Sự sắp xếp và trật tự

Trên tàu điện ở Nhật Bản, sự sắp xếp và trật tự là rất quan trọng.

Người dân Nhật Bản thường xếp hàng ở bến tàu một cách có tổ chức.

Hãy tuân thủ các quy tắc này để giữ cho quá trình di chuyển trên tàu diễn ra suôn sẻ và thuận tiện.

Sau khi lên tàu, trong trường hợp tàu đông (đặc biệt vào giờ đi làm, tan làm hoặc cuối tuần), hãy giữ ý thức đeo balo, túi ra phía trước để không gây cản trở cho mọi người lên xuống xung quanh bạn nhé.

Qua việc nắm vững thông tin về hệ thống tàu điện ở Nhật Bản, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi di chuyển trong các thành phố và vùng lân cận.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn cũng có thể hỏi nhân viên nhà ga để tìm sự giúp đỡ nhé.

Trong trường hợp hai bên không thể giao tiếp với nhau do rào cản ngôn ngữ, hãy ghi nhớ một vài câu hỏi và giải thích bằng tiếng Nhật để có thể nhận được sự trợ giúp bạn nhé.

Hãy đón đọc phần tiếp theo để trang bị kiến thức ‘làm chủ’ việc đi lại ở Nhật nha!


sim ở nhật

Các trang web Tìm việc làm osusume tại Nhật

【Arubaito】 https://bit.ly/46dDABP

【App tìm việc làm 】 https://bit.ly/3CKpkD6

【Kỹ sư】 https://bit.ly/46vTjMK

【Hỗ trợ tìm việc làm】https://bit.ly/3prJUou

 

Nhà văn bài văn này


Konnichiwa! 👋🏻

Chào mọi người, tớ tên là Linh, du học sinh tại Nhật Bản.

Tớ đã sang Nhật từ tháng 9, 2018 và dành 4 năm ở Kyoto trước khi chuyển lên Tokyo!

Tớ mong những kinh nghiệm đúc rút trong 5 năm tại Nhật sẽ có ích cho các cậu 🌷🌟

1 bình luận

Bài đăng liên quan

Xem tất cả

1 Kommentar


like

Gefällt mir
bottom of page